condition” in Vietnamese

tình trạngđiều kiện

Definition

‘Condition’ dùng để chỉ trạng thái hoặc tình hình hiện tại của một vật hay người. Ngoài ra, nó còn có nghĩa là điều kiện hay quy định cần đáp ứng để việc gì đó xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm 'in good/bad condition' nghĩa là trạng thái tốt/xấu. 'On condition that' = chỉ với điều kiện là. 'Medical condition' ám chỉ bệnh lý hoặc vấn đề sức khỏe lâu dài. Dễ nhầm giữa nghĩa 'trạng thái' và 'điều kiện'.

Examples

The car is in good condition.

Chiếc xe ở **tình trạng** tốt.

She has a heart condition.

Cô ấy bị một **bệnh tim**.

One condition of the job is weekend work.

Một **điều kiện** của công việc là làm việc vào cuối tuần.

The house looked great in the photos, but its real condition was terrible.

Ngôi nhà trông đẹp trên ảnh, nhưng **tình trạng** thật sự thì rất tệ.

I'll help you, but on one condition: be honest with me.

Tôi sẽ giúp bạn, nhưng với một **điều kiện**: hãy thành thật với tôi.

Under these conditions, nobody can do their best work.

Trong những **điều kiện** này, không ai có thể làm việc tốt nhất.