“condemned” in Vietnamese
Definition
Chỉ người bị tòa tuyên án nghiêm khắc (đặc biệt là tử hình) hoặc vật bị tuyên bố không được phép sử dụng hoặc bị chỉ trích mạnh mẽ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ trang trọng, thường dùng trong các ngữ cảnh pháp lý, đạo đức hoặc liên quan an toàn xây dựng—'condemned man' nghĩa là người bị kết án tử hình, 'condemned building' là nhà không được phép sử dụng. Không nhầm với 'convicted' (bị kết tội) hay 'criticized' (bị chỉ trích chung).
Examples
The old house was condemned by the city.
Ngôi nhà cũ đã bị thành phố **tuyên bố không sử dụng được**.
He was condemned to death for his crimes.
Anh ta đã bị **kết án tử hình** vì tội ác của mình.
The restaurant was condemned after the inspection.
Sau khi kiểm tra, nhà hàng đã bị **đóng cửa**.
After the scandal, he felt like a condemned man walking through the crowd.
Sau vụ bê bối, anh cảm thấy mình như một người **bị kết án** bước giữa đám đông.
The building has been condemned and will be torn down next month.
Tòa nhà này đã bị **tuyên bố không sử dụng được** và sẽ bị phá dỡ vào tháng sau.
He stood there, silent and condemned by everyone’s stares.
Anh ấy đứng im lặng, bị mọi ánh nhìn **lên án**.