concealed” in Vietnamese

bị che giấuẩn

Definition

Bị giữ ngoài tầm nhìn hoặc bị che giấu để người khác không thể thấy hoặc tìm ra. Thường dùng cho vật thể, thông tin hoặc cảm xúc không được tiết lộ.

Usage Notes (Vietnamese)

Trang trọng hơn 'hidden', chủ yếu xuất hiện trong văn bản hoặc tình huống kỹ thuật ('concealed weapon', 'concealed truth'). Thường dùng chỉ vật, thông tin, cảm xúc bị che giấu; ít dùng cho người trực tiếp tự ẩn mình.

Examples

She found a concealed door behind the bookshelf.

Cô ấy tìm thấy một cánh cửa **bị che giấu** sau kệ sách.

He kept a concealed note in his wallet.

Anh ấy giữ một mảnh giấy **bị che giấu** trong ví.

The treasure was concealed under the old floorboards.

Kho báu được **giấu kín** dưới những tấm ván sàn cũ.

He wore a concealed microphone during the interview.

Anh ta đeo một chiếc micro **ẩn** khi phỏng vấn.

Her true feelings remained concealed from everyone.

Cảm xúc thật của cô ấy vẫn **bị che giấu** với mọi người.

Some animals have concealed nests to protect their eggs.

Một số loài động vật có tổ **ẩn** để bảo vệ trứng.