conceal” in Vietnamese

che giấugiấu kín

Definition

Giữ điều gì đó không để người khác biết; cố tình giữ bí mật hoặc che đậy để không bị phát hiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ trang trọng, thường dùng trong luật pháp, báo chí, văn chương. Các cụm như 'che giấu vũ khí', 'che giấu bằng chứng' rất phổ biến. Không dùng trong nghĩa đùa.

Examples

He tried to conceal the evidence from the police.

Anh ấy đã cố gắng **che giấu** bằng chứng trước cảnh sát.

She used makeup to conceal the scar on her face.

Cô ấy dùng trang điểm để **che giấu** vết sẹo trên mặt.

It's hard to conceal your emotions when you're angry.

Khó mà **che giấu** cảm xúc khi bạn đang tức giận.

The suspect was charged with concealing a firearm without a permit.

Nghi phạm bị buộc tội **che giấu** súng mà không có giấy phép.

Despite her calm exterior, she couldn't conceal the tremor in her voice.

Dù ngoài mặt bình tĩnh, cô ấy không thể **che giấu** sự run rẩy trong giọng nói.

The company was accused of deliberately concealing safety data from regulators.

Công ty bị cáo buộc đã cố tình **che giấu** dữ liệu an toàn với cơ quan quản lý.