“compromising” in Vietnamese
Definition
Có thể khiến ai đó gặp rắc rối, mất uy tín hoặc khiến người khác nghi ngờ bạn có lỗi; hoặc liên quan đến việc nhượng bộ để đạt được thỏa thuận.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm như 'compromising position', 'compromising photos' ám chỉ tình huống dễ gây bê bối hoặc khó xử. Có thể dùng cả khi nói về nguy cơ pháp lý, đạo đức hay uy tín.
Examples
He was found in a compromising position by the police.
Anh ấy bị cảnh sát bắt gặp trong một vị trí **gây bất lợi**.
She didn’t realize the email contained compromising information until it was too late.
Cô ấy không nhận ra email có chứa thông tin **gây bất lợi** cho đến khi quá muộn.
They were caught in a compromising situation during the party.
Họ bị bắt gặp trong một tình huống **gây bất lợi** ở bữa tiệc.
Publishing those compromising photos could ruin her career.
Đăng những bức ảnh **gây bất lợi** đó có thể hủy hoại sự nghiệp của cô ấy.
He made a compromising deal to end the argument.
Anh ấy đã thực hiện một thỏa thuận **mang tính thỏa hiệp** để kết thúc tranh cãi.
We have to avoid compromising our values, even when it’s difficult.
Chúng ta phải tránh **mang tính thỏa hiệp** các giá trị của mình dù có khó khăn đến đâu.