“compromise” in Vietnamese
Definition
Thỏa hiệp là khi hai bên cùng nhượng bộ để đi đến một thỏa thuận chung. Ngoài ra, từ này còn có nghĩa là làm cho điều gì đó trở nên yếu hoặc rủi ro.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường mang ý nghĩa tích cực trong thương lượng: 'đạt được thỏa hiệp', 'một thỏa hiệp hợp lý'. Khi là động từ đi với 'compromise on'. Khi dùng trong 'compromise safety/security', nghĩa sẽ là gây hại hoặc làm yếu đi.
Examples
We made a compromise and chose the cheaper hotel.
Chúng tôi đã đạt được một **thỏa hiệp** và chọn khách sạn rẻ hơn.
She would not compromise on quality.
Cô ấy không muốn **thỏa hiệp** về chất lượng.
Smoke can compromise your health.
Khói có thể **làm tổn hại** sức khỏe của bạn.
After an hour of arguing, we finally compromised on a time that worked for everyone.
Sau một tiếng tranh luận, chúng tôi cuối cùng đã **thỏa hiệp** chọn thời gian phù hợp cho mọi người.
I get why you're upset, but there has to be some room for compromise.
Tôi hiểu vì sao bạn khó chịu, nhưng phải có chỗ cho **thỏa hiệp** chứ.
We can cut costs, but I don't want to compromise customer safety.
Chúng ta có thể giảm chi phí, nhưng tôi không muốn **làm tổn hại** đến sự an toàn của khách hàng.