complaint” in Vietnamese

phàn nànlời phàn nàn

Definition

Phàn nàn là khi bạn nói rằng điều gì đó không ổn, gây khó chịu hoặc gây ra vấn đề. Có thể là nói bình thường hoặc báo cáo chính thức với tổ chức.

Usage Notes (Vietnamese)

Phổ biến với các cụm như 'đưa ra phàn nàn', 'nhận được phàn nàn', 'xử lý phàn nàn'. Mang nghĩa trang trọng hơn so với 'phàn nàn' thường ngày, chỉ cả hành động và nội dung đó.

Examples

She made a complaint about the noisy room.

Cô ấy đã đưa ra **phàn nàn** về căn phòng ồn ào.

The store received a complaint from a customer.

Cửa hàng đã nhận được một **lời phàn nàn** từ khách hàng.

If you have a complaint, please tell the manager.

Nếu bạn có **phàn nàn**, xin vui lòng nói với quản lý.

I filed a complaint, but nobody ever got back to me.

Tôi đã nộp **lời phàn nàn**, nhưng không ai trả lời tôi.

We’ve had the same complaint three times this week.

Chúng tôi đã nhận được cùng một **phàn nàn** ba lần trong tuần này.

His email sounded more like a threat than a complaint.

Email của anh ấy nghe giống lời đe dọa hơn là một **lời phàn nàn**.