“compelled” in Vietnamese
Definition
Phải làm điều gì đó vì áp lực, quy tắc hoặc cảm xúc mãnh liệt; không thực sự có sự lựa chọn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Compelled' dùng trong trường hợp trang trọng hoặc nghiêm trọng, thường đi với 'to' hoặc 'by'. Nó nhấn mạnh áp lực nặng nề, mạnh hơn 'obliged'.
Examples
The movie was so moving that I felt compelled to write a review.
Bộ phim quá cảm động nên tôi cảm thấy **bị thôi thúc** viết nhận xét.
After hearing his side of the story, I wasn't compelled to believe him.
Sau khi nghe câu chuyện của anh ấy, tôi không cảm thấy **bị thuyết phục** để tin anh.
She felt compelled to tell the truth.
Cô ấy cảm thấy **bị ép buộc** phải nói sự thật.
He was compelled by the rules to leave the building.
Anh ấy **bị ép buộc** bởi quy tắc phải rời khỏi tòa nhà.
I feel compelled to help when I see someone in trouble.
Khi thấy ai gặp khó khăn, tôi cảm thấy **bị thôi thúc** giúp đỡ.
She didn't want to apologize, but social pressure compelled her.
Cô ấy không muốn xin lỗi, nhưng áp lực xã hội đã **ép buộc** cô ấy.