compassion” in Vietnamese

lòng trắc ẩnlòng từ bi

Definition

Lòng trắc ẩn là cảm giác quan tâm sâu sắc đến người đang gặp khó khăn hay đau khổ, cùng với mong muốn giúp đỡ họ. Đây là cảm xúc vượt trên sự nhận biết đơn thuần về nỗi đau của người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh y tế, từ thiện, xã hội, và tôn giáo. Các cụm thường gặp: 'thể hiện lòng trắc ẩn', 'cảm nhận lòng trắc ẩn', 'có lòng trắc ẩn với ai đó'. Khác với 'thương hại', lòng trắc ẩn ấm áp và tôn trọng hơn.

Examples

A little compassion goes a long way when someone is under stress.

Một chút **lòng trắc ẩn** sẽ tạo nên sự khác biệt lớn khi ai đó đang căng thẳng.

He talks a lot about kindness, but compassion is what people actually feel from him.

Anh ấy nói rất nhiều về sự tử tế, nhưng điều mọi người thực sự cảm nhận từ anh là **lòng trắc ẩn**.

The nurse showed compassion to the sick child.

Y tá đã thể hiện **lòng trắc ẩn** với đứa trẻ bị bệnh.

We need more compassion in our community.

Cộng đồng của chúng ta cần nhiều **lòng trắc ẩn** hơn.

Her compassion helped me feel less alone.

**Lòng trắc ẩn** của cô ấy giúp tôi cảm thấy bớt cô đơn.

I was expecting criticism, but she responded with real compassion.

Tôi chờ đợi lời phê bình, nhưng cô ấy lại phản hồi bằng **lòng trắc ẩn** thực sự.