companion” in Vietnamese

bạn đồng hành

Definition

Bạn đồng hành là người hoặc động vật ở bên bạn, cùng bạn đi đâu đó hoặc chia sẻ thời gian với bạn. Từ này thường mang ý nghĩa thân thiết, giúp đỡ lẫn nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bạn đồng hành' mang cảm giác gần gũi, thân thiết hơn so với 'đối tác'. Thường dùng trong cụm từ 'bạn đồng hành du lịch', 'bạn đồng hành lâu dài', 'thú cưng đồng hành'.

Examples

My dog is my best companion.

Chó của tôi là **bạn đồng hành** tốt nhất của tôi.

She was a kind companion on the trip.

Cô ấy là một **bạn đồng hành** tốt bụng trong chuyến đi.

For years, coffee was my constant companion during late-night study sessions.

Nhiều năm liền, cà phê là **bạn đồng hành** không rời của tôi trong những đêm ôn bài khuya.

He needs a companion for the walk.

Anh ấy cần một **bạn đồng hành** để đi dạo.

If you're looking for a travel companion, Jake is easygoing and never complains.

Nếu bạn đang tìm một **bạn đồng hành** du lịch, Jake rất dễ chịu và không bao giờ than phiền.

Living alone bothered him at first, so he adopted a cat for companionship.

Ban đầu sống một mình khiến anh ấy khó chịu, nên anh ấy đã nhận nuôi một con mèo làm **bạn đồng hành**.