“commute” in Vietnamese
Definition
Hàng ngày di chuyển đều đặn giữa nhà và nơi làm việc hoặc trường học.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều ở hình thức động từ ('đi làm', 'đi học'), cũng có thể là danh từ ('quãng đường đi làm'). Chủ yếu liên quan đến công việc, học tập, không chỉ chung chung là 'đi du lịch'.
Examples
I commute to work by train every day.
Tôi **đi làm** bằng tàu hỏa mỗi ngày.
Her commute is only 15 minutes by bike.
**Quãng đường đi làm** của cô ấy chỉ mất 15 phút bằng xe đạp.
Do you commute to the city every morning?
Bạn có **đi làm** vào thành phố mỗi sáng không?
My commute got a lot longer after I moved.
**Quãng đường đi làm** của tôi dài hơn nhiều sau khi chuyển nhà.
He listens to podcasts during his commute.
Anh ấy nghe podcast trong lúc **đi làm**.
I used to commute for over an hour, but now I work from home.
Tôi từng **đi làm** hơn một tiếng, nhưng bây giờ tôi làm việc tại nhà.