committing” in Vietnamese

thực hiệncam kết

Definition

Thực hiện một hành động, thường là việc nghiêm trọng hoặc sai trái; cũng có thể là dành tâm huyết hoặc hứa hẹn cho điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'committing' thường dùng cho việc xấu ('committing a crime') hoặc cam kết cho việc tốt ('committing to a relationship'). Không dùng cho việc đơn giản. Thường đi với: 'committing a crime', 'committing to a goal', 'committing oneself'.

Examples

He was caught committing a robbery last night.

Anh ta bị bắt khi đang **thực hiện** một vụ cướp tối qua.

She is committing to studying harder this year.

Cô ấy đang **cam kết** học chăm chỉ hơn trong năm nay.

Are you really committing to living abroad for a year?

Bạn thực sự đang **cam kết** sống ở nước ngoài một năm chứ?

They are committing resources to help the community.

Họ đang **cam kết** nguồn lực để giúp cộng đồng.

Before committing to the project, let's discuss the details.

Trước khi **cam kết** với dự án, hãy thảo luận chi tiết nhé.

He regrets committing so quickly without thinking it through.

Anh ấy hối hận vì **cam kết** quá nhanh mà không suy nghĩ kỹ.