commemorate” in Vietnamese

tưởng niệmkỷ niệm

Definition

Tổ chức lễ hoặc dựng vật kỷ niệm để nhớ và tôn vinh một người, sự kiện hoặc thành tựu quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh trang trọng, lễ kỷ niệm, tưởng nhớ; không dùng cho hồi tưởng cá nhân thông thường. Thường gặp trên báo chí, các bài phát biểu, và trong việc dựng bia, tượng đài.

Examples

They built a statue to commemorate the hero.

Họ đã xây dựng một bức tượng để **tưởng niệm** vị anh hùng.

Every year, we commemorate Independence Day with a parade.

Hằng năm, chúng tôi **tưởng niệm** Ngày Độc lập bằng một cuộc diễu hành.

Tonight’s concert is meant to commemorate those who have helped our community.

Buổi hòa nhạc tối nay được tổ chức để **tưởng niệm** những người đã giúp đỡ cộng đồng của chúng ta.

The ceremony was held to commemorate the victims of the war.

Buổi lễ được tổ chức để **tưởng niệm** các nạn nhân của chiến tranh.

A special coin was issued to commemorate the 100th anniversary.

Một đồng xu đặc biệt đã được phát hành để **kỷ niệm** 100 năm.

We planted a tree in the park to commemorate our friendship.

Chúng tôi đã trồng một cây trong công viên để **kỷ niệm** tình bạn của mình.