comb” in Vietnamese

lược

Definition

Đây là một dụng cụ nhỏ có các răng mảnh, dùng để chải hoặc làm gọn tóc. Động từ có nghĩa là chải tóc hoặc tìm kiếm kỹ lưỡng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để chỉ dụng cụ chải tóc, hoặc động từ 'chải tóc'. 'Comb through' nghĩa là tìm kiếm kỹ lưỡng. Đừng nhầm với 'bàn chải' (brush), vì bàn chải có lông, còn lược có răng.

Examples

I need a comb for my hair.

Tôi cần một cái **lược** cho tóc của mình.

She combs her hair every morning.

Cô ấy **chải** tóc mỗi sáng.

The police combed the park for clues.

Cảnh sát đã **lục soát kỹ** công viên để tìm manh mối.

Can I borrow your comb for a second?

Tôi mượn **lược** của bạn một chút được không?

He stood in front of the mirror, combing his beard.

Anh ấy đứng trước gương, **chải** râu.

We combed through the old emails, but we still couldn't find the file.

Chúng tôi đã **lục lọi kỹ** các email cũ nhưng vẫn không tìm thấy tập tin.