columbo” in Vietnamese

Columbo

Definition

Columbo là nhân vật thám tử hư cấu nổi tiếng trong loạt phim truyền hình Mỹ, nhìn bề ngoài bình thường nhưng rất thông minh và giải quyết vụ án qua những chi tiết nhỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Columbo' thường dùng để chỉ nhân vật trong phim. Đôi khi dùng đùa để nói ai đó tinh ý như thám tử. Đặc trưng là áo khoác dài, xì gà và hay nói 'Một câu nữa thôi.'

Examples

My dad likes to watch Columbo at night.

Bố tôi thích xem **Columbo** vào buổi tối.

Columbo always asks smart questions.

**Columbo** luôn đặt những câu hỏi thông minh.

She dressed like Columbo in a long coat.

Cô ấy mặc áo khoác dài giống như **Columbo**.

Okay, Columbo, how did you know I ate the last cookie?

Được rồi, **Columbo**, sao bạn biết tôi ăn cái bánh cuối cùng?

He went full Columbo on me and noticed every little detail.

Anh ấy hóa thành **Columbo** và để ý từng chi tiết nhỏ.

Every time she says 'just one more thing,' I think of Columbo.

Mỗi lần cô ấy nói 'thêm một điều nữa', tôi đều nghĩ đến **Columbo**.