coloured” in Vietnamese

có màunhiều màu

Definition

Có màu nghĩa là vật đó được sơn, nhuộm hoặc có các màu sắc khác nhau, không phải chỉ là màu đơn giản hay không màu.

Usage Notes (Vietnamese)

'coloured pencils' là bút chì màu. Không dùng từ này để chỉ người, vì nghĩa đó đã lạc hậu và không phù hợp.

Examples

I like coloured lights during the holidays.

Tôi thích đèn **nhiều màu** vào dịp lễ.

The wall is painted a coloured pattern.

Bức tường được sơn thành một họa tiết **có màu**.

She gave me a pack of coloured pencils.

Cô ấy tặng tôi một hộp bút chì **có màu**.

Her dress was so brightly coloured it was hard to miss her.

Váy của cô ấy quá **nhiều màu** nên không thể không nhìn thấy cô.

He prefers shoes in plain colors, nothing too coloured.

Anh ấy thích giày màu sắc đơn giản, không quá **có màu**.

After the rain, the garden always looks more coloured and alive.

Sau mưa, khu vườn luôn trông **nhiều màu** và sinh động hơn.