collectors” in Vietnamese

những nhà sưu tập

Definition

Những nhà sưu tập là người thu thập đồ vật nào đó vì sở thích hoặc công việc, như tem, tiền xu hay các khoản thu.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường đi kèm với loại vật sưu tập như 'nhà sưu tập tem'. Cũng có thể dùng cho người làm nghề thu tiền như 'người thu thuế'. Không bị nhầm với 'bộ sưu tập' (collection).

Examples

Online forums let collectors trade and chat about their finds.

Diễn đàn trực tuyến cho phép các **nhà sưu tập** trao đổi và trò chuyện về món đồ mình tìm được.

Many collectors enjoy finding rare stamps.

Nhiều **nhà sưu tập** thích tìm các con tem hiếm.

There are collectors for old coins in every country.

Ở mỗi quốc gia đều có **nhà sưu tập** tiền xu cổ.

Museum staff work with collectors to find artifacts.

Nhân viên bảo tàng làm việc với các **nhà sưu tập** để tìm hiện vật.

Some collectors will pay huge amounts for vintage toys.

Một số **nhà sưu tập** sẵn sàng trả số tiền lớn cho đồ chơi cổ.

Tax collectors visited the store last week.

Các **nhân viên thu thuế** đã đến cửa hàng tuần trước.