“collateral” in Vietnamese
Definition
Tài sản thế chấp là vật có giá trị được dùng để đảm bảo trả nợ vay. Ngoài ra, từ này còn chỉ những tác động phụ hoặc gián tiếp.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay gặp trong tài chính: 'thế chấp', 'dùng làm tài sản thế chấp'. Trong bối cảnh quân sự/chính sách, 'tác động phụ' nghĩa là hậu quả không chủ đích.
Examples
She used her car as collateral to get the bank loan.
Cô ấy đã dùng chiếc xe của mình làm **tài sản thế chấp** để vay ngân hàng.
The company offered its building as collateral.
Công ty đã đưa tòa nhà của mình làm **tài sản thế chấp**.
The bank needs some collateral before approving the loan.
Ngân hàng cần có **tài sản thế chấp** trước khi phê duyệt khoản vay.
The military operation caused significant collateral damage in the area.
Chiến dịch quân sự đã gây ra thiệt hại **phụ** nghiêm trọng ở khu vực đó.
He lost his house because he used it as collateral for a risky business deal.
Anh ấy đã mất nhà vì dùng nó làm **tài sản thế chấp** cho một thương vụ kinh doanh rủi ro.
We have to consider the collateral risks before making any decisions.
Chúng ta phải cân nhắc các rủi ro **phụ** trước khi đưa ra bất kỳ quyết định nào.