coincidence” in Indonesian

sự trùng hợp

Definition

Khi hai hoặc nhiều việc xảy ra cùng lúc hoặc có liên quan với nhau chỉ do ngẫu nhiên, không phải do nguyên nhân nào gây ra.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng mẫu 'Thật là sự trùng hợp khi...'. 'Chỉ là sự trùng hợp' nghĩa là hoàn toàn ngẫu nhiên. Nếu nghi ngờ có lý do, có thể nói 'Không thể chỉ là trùng hợp'. Không nên nhầm lẫn với 'coincide' (động từ).

Examples

It was a strange coincidence that we wore the same shirt.

Thật là một **sự trùng hợp** kỳ lạ khi chúng tôi mặc cùng một chiếc áo.

Meeting her here was just a coincidence.

Gặp cô ấy ở đây chỉ là một **sự trùng hợp**.

Do you think this is a coincidence or a sign?

Bạn nghĩ đây là **sự trùng hợp** hay là một dấu hiệu?

Funny coincidence — I was just talking about you five minutes ago.

Thật là một **sự trùng hợp** thú vị — tôi vừa nhắc đến bạn cách đây năm phút.

Maybe it was a coincidence, but the timing felt too perfect.

Có thể đó chỉ là một **sự trùng hợp**, nhưng thời điểm lại quá hoàn hảo.

I don't believe it's a coincidence that they both quit on the same day.

Tôi không tin đó đơn giản là một **sự trùng hợp** khi cả hai nghỉ cùng một ngày.