“cohen” in Vietnamese
Definition
Cohen là thành viên của một dòng họ giáo sĩ Do Thái, theo truyền thống là hậu duệ của Aaron. Đây cũng là một họ phổ biến của người Do Thái.
Usage Notes (Vietnamese)
'Cohen' viết hoa khi là tên riêng. Trong bối cảnh tôn giáo, nó chỉ xuất thân từ dòng lễ sư, còn trong đời thường thường chỉ là họ. Có các dạng viết khác như 'Kohen', 'Cohn', nhưng không hoàn toàn thay thế nhau.
Examples
His last name is Cohen.
Họ của anh ấy là **Cohen**.
The teacher said that Cohen can be a family name.
Giáo viên nói rằng **Cohen** có thể là một họ.
In the book, a Cohen works in the temple.
Trong sách, một **Cohen** làm việc trong đền thờ.
I thought Cohen was just a surname, but it also has a religious meaning.
Tôi tưởng **Cohen** chỉ là một họ, nhưng hóa ra nó còn có ý nghĩa tôn giáo.
She explained that her family is Cohen on her father's side.
Cô ấy giải thích rằng gia đình cô là **Cohen** bên nội.
If you're talking about Jewish history, Cohen isn't just a name—it's a lineage.
Nếu nói về lịch sử Do Thái, **Cohen** không chỉ là một cái tên—nó là dòng dõi.