coffin” in Vietnamese

quan tài

Definition

Quan tài là chiếc hộp dùng để đặt thi thể người đã mất trước khi chôn cất hoặc hỏa táng, thường được làm bằng gỗ hoặc kim loại và sử dụng trong đám tang.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng phổ biến trong các nghi lễ tang lễ, phim kinh dị, lịch sử. Ở một số nơi người ta còn gọi là 'casket', nhưng 'quan tài' là từ phổ biến nhất ở Việt Nam.

Examples

People carried the coffin into the church.

Mọi người khiêng **quan tài** vào nhà thờ.

The body was placed in a coffin.

Thi thể đã được đặt vào **quan tài**.

The coffin was made of dark wood.

**Quan tài** được làm bằng gỗ tối màu.

In the movie, the vampire slept in a coffin during the day.

Trong phim, ma cà rồng ngủ trong **quan tài** vào ban ngày.

They chose a simple coffin for the funeral.

Họ đã chọn một **quan tài** đơn giản cho tang lễ.

The final scene shows the lid of the coffin slowly closing.

Cảnh cuối cho thấy nắp **quan tài** từ từ khép lại.