coax” in Vietnamese

dỗ dànhthuyết phục nhẹ nhàng

Definition

Nhẹ nhàng thuyết phục ai đó làm điều gì đó bằng sự kiên nhẫn, dịu dàng hoặc động viên.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Coax’ nhấn mạnh sự nhẹ nhàng và không ép buộc, hay dùng với trẻ em, động vật hoặc người không muốn hợp tác. Thường gặp trong cụm 'coax someone into/out of something.'

Examples

She tried to coax the cat out from under the bed.

Cô ấy cố **dỗ dành** con mèo ra khỏi gầm giường.

He managed to coax the old car to start on a cold morning.

Anh ấy đã **dỗ dành** chiếc xe cũ nổ máy vào buổi sáng lạnh.

Can you coax him into eating his vegetables?

Bạn có thể **dỗ dành** cậu ấy ăn rau không?

The teacher coaxed the shy girl to speak in class.

Giáo viên đã **dỗ dành** cô bé nhút nhát nói chuyện trong lớp.

I had to coax my friend out of bed for our morning run.

Tôi phải **dỗ dành** bạn ra khỏi giường để chạy buổi sáng.

No matter how much you coax him, he won’t change his mind.

Dù bạn **dỗ dành** thế nào, anh ấy cũng sẽ không đổi ý.