coach” in Vietnamese

huấn luyện viênxe khách

Definition

Người huấn luyện và hướng dẫn đội thể thao hoặc cá nhân; cũng chỉ người giúp phát triển bản thân hoặc xe khách dùng cho các chuyến đi dài.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Coach’ thường chỉ người huấn luyện thể thao; lĩnh vực kinh doanh có 'coach nghề nghiệp', 'coach cuộc sống'. Nghĩa 'xe khách' phổ biến trong du lịch, không giống xe buýt nội thành. Đừng nhầm với 'teach' hay 'train': 'Coach' là người hướng dẫn phát triển kỹ năng lâu dài.

Examples

My coach helps me practice every day.

**Huấn luyện viên** của tôi giúp tôi luyện tập mỗi ngày.

We took a coach to the beach.

Chúng tôi đã đi **xe khách** tới bãi biển.

Her coach says she is getting stronger.

**Huấn luyện viên** của cô ấy nói rằng cô ấy đang trở nên mạnh mẽ hơn.

Our new coach really knows how to motivate the team.

**Huấn luyện viên** mới của chúng tôi thực sự biết cách động viên cả đội.

I hired a career coach to help me prepare for interviews.

Tôi đã thuê một **coach nghề nghiệp** để giúp chuẩn bị phỏng vấn.

The coach ride was long, but at least the seats were comfortable.

Chuyến đi **xe khách** dài, nhưng ít nhất ghế ngồi khá thoải mái.