“cluster” in Vietnamese
Definition
'Cụm' là nhóm các sự vật hoặc người tương tự nhau và nằm gần nhau. Từ này có thể chỉ cả nhóm vật thể cụ thể lẫn nhóm trừu tượng.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Cụm’ thường dùng trong khoa học, công nghệ hoặc khi mô tả các vật tương tự sát cạnh nhau (‘cụm sao’, ‘cụm nho’). Không nên dùng cho nhóm ngẫu nhiên hoặc nhóm quá rời rạc.
Examples
A cluster of grapes hung from the vine.
Một **cụm** nho treo lủng lẳng trên dây.
There is a cluster of tall buildings downtown.
Khu trung tâm có một **cụm** toàn nhà cao tầng.
Scientists discovered a cluster of new stars.
Các nhà khoa học đã phát hiện ra một **cụm** sao mới.
We always see a cluster of friends outside the café after school.
Chúng tôi luôn thấy một **cụm** bạn bè trước quán cà phê sau giờ học.
The tech company set up a cluster of servers to improve performance.
Công ty công nghệ đã thiết lập một **cụm** máy chủ để cải thiện hiệu suất.
Her ideas formed a cluster around the topic of sustainability.
Các ý tưởng của cô ấy tạo thành một **cụm** xoay quanh chủ đề phát triển bền vững.