“clouded” in Vietnamese
Definition
Được bao phủ bởi mây hoặc trở nên không rõ ràng; cũng dùng để chỉ sự lẫn lộn, không sáng tỏ về mặt nghĩa bóng.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho thời tiết hoặc nghĩa bóng (như 'clouded judgement', 'clouded memory'); chủ yếu diễn đạt trạng thái không rõ ràng của cảm xúc, ký ức, tầm nhìn, không dùng cho người trực tiếp.
Examples
The mountain was clouded and hard to see.
Ngọn núi đã bị **che phủ**, nên rất khó nhìn thấy.
His judgement was clouded by anger.
Sự phán đoán của anh ta bị **mờ đi** vì tức giận.
Her eyes looked clouded after she cried.
Đôi mắt cô ấy trông **mờ đi** sau khi khóc.
Driving through the clouded streets felt mysterious last night.
Lái xe qua những con đường **bị che phủ** vào đêm qua cảm giác thật huyền bí.
His mind became clouded with doubt during the interview.
Trong cuộc phỏng vấn, đầu óc anh ấy trở nên **mờ đi** vì nghi ngờ.
After the accident, everything in my memory seemed clouded.
Sau tai nạn, mọi thứ trong ký ức của tôi đều trở nên **mờ đi**.