clot” in Vietnamese

cụccục máu đông

Definition

Một khối đặc hình thành khi chất lỏng, đặc biệt là máu, đông lại và không còn chảy trơn tru nữa. Thường nói về máu đông để cầm máu.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong y khoa như 'cục máu đông'. Có thể dùng như động từ: 'máu đông lại'. Không nên nhầm lẫn với 'clog' (tắc nghẽn).

Examples

If blood does not clot, it can be dangerous.

Nếu máu không **đông lại**, có thể rất nguy hiểm.

A clot stopped the bleeding from his cut.

Một **cục** đã làm ngừng chảy máu ở vết cắt của anh ấy.

The nurse checked for a clot in the patient’s leg.

Y tá kiểm tra xem có **cục** máu đông trong chân bệnh nhân không.

Doctors worry about clots forming after surgery.

Các bác sĩ lo ngại về việc hình thành **cục máu đông** sau phẫu thuật.

A blood clot in the brain can cause a stroke.

Một **cục máu đông** trong não có thể gây đột quỵ.

Sometimes, cream will clot if you leave it out too long.

Đôi khi, kem sẽ **đông lại** nếu bạn để nó ngoài quá lâu.