“clocked” in Vietnamese
Definition
Được dùng để ghi lại thời gian hoặc tốc độ của điều gì đó, như trong cuộc đua. Không trang trọng, nó còn có thể nghĩa là phát hiện ra ai đó hoặc đấm ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong thể thao để nói về thành tích, ví dụ như 'clocked 10 seconds'. Trong tiếng lóng, dùng cho nghĩa nhận ra/đấm ai đó, thường thấy trong tiếng Anh Anh.
Examples
I clocked him as soon as he walked into the café.
Anh vừa bước vào quán cà phê là tôi đã **phát hiện ra**.
She clocked 12 seconds in the race.
Cô ấy đã **ghi nhận thời gian** 12 giây trong cuộc đua.
The car clocked 200 kilometers per hour.
Chiếc xe **được ghi nhận tốc độ** 200 km/giờ.
He clocked in at 9:00 this morning.
Anh ấy **chấm công** lúc 9:00 sáng nay.
She accidentally clocked her brother while turning around.
Cô ấy vô tình **đấm** vào em trai khi quay lại.
The runner clocked a personal best in today’s marathon.
Vận động viên đã **ghi nhận thành tích cá nhân tốt nhất** trong marathon hôm nay.