“clinking” in Vietnamese
Definition
Âm thanh trong, nhẹ và vang lên khi các vật như thủy tinh, kim loại chạm nhẹ vào nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng để diễn tả âm thanh nhẹ nhàng, dễ chịu như tiếng ly chạm nhau, tiếng đồng xu leng keng trong túi. Dùng kèm với các động từ như 'nghe', không dùng cho âm thanh quá lớn hoặc khó chịu.
Examples
The clinking of bottles echoed down the hall after the party.
Sau bữa tiệc, **leng keng** của chai vang vọng xuống hành lang.
I hear the clinking of glasses in the kitchen.
Tôi nghe thấy tiếng **leng keng** của ly trong bếp.
They walked quietly except for the clinking of bracelets on her wrist.
Họ đi rất khẽ, chỉ có tiếng **leng keng** của vòng tay trên cổ tay cô ấy.
She likes the clinking sound of coins.
Cô ấy thích tiếng **leng keng** của đồng xu.
The keys are clinking in his pocket.
Chìa khóa đang **leng keng** trong túi của anh ấy.
Everyone raised their glasses, clinking them together to celebrate.
Mọi người nâng ly, **leng keng** ly với nhau để chúc mừng.