clerk” in Vietnamese

nhân viênthư ký

Definition

Nhân viên là người làm việc tại cửa hàng, khách sạn, hoặc văn phòng để hỗ trợ khách hàng hoặc làm những công việc hành chính như lưu trữ hồ sơ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho nhân viên văn phòng hoặc phục vụ trong cửa hàng, khách sạn, ngân hàng, tòa án. Không nhầm lẫn với 'salesperson' vì 'clerk' còn làm công việc hành chính không chỉ bán hàng.

Examples

The clerk helped me find the right form.

**Nhân viên** đã giúp tôi tìm mẫu đơn đúng.

The store clerk smiled and said hello.

**Nhân viên** cửa hàng mỉm cười và chào tôi.

She works as a bank clerk.

Cô ấy làm **nhân viên** ngân hàng.

I asked the hotel clerk if they had any rooms left.

Tôi hỏi **nhân viên** khách sạn còn phòng không.

The court clerk called my name, and I walked in.

**Thư ký** tòa án đã gọi tên tôi và tôi bước vào.

The clerk at the front desk was really patient with us.

**Nhân viên** lễ tân rất kiên nhẫn với chúng tôi.