“clem” in Vietnamese
Definition
Đây là động từ lóng của Anh dùng để chỉ việc xin ăn hoặc nài nỉ ai đó chia sẻ đồ ăn. Đôi khi cũng dùng chung cho việc ăn xin nói chung.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này hoàn toàn chỉ dùng trong hội thoại, rất hiếm gặp ngoài các vùng địa phương Anh. Chủ yếu dùng khi ai đó hỏi xin đồ ăn một cách hơi lém lỉnh hoặc do quá đói. Tránh dùng trong hoàn cảnh trang trọng hoặc tiếng Anh Mỹ.
Examples
He tried to clem a sandwich from his friend.
Anh ấy đã cố **xin** một cái bánh sandwich từ bạn mình.
If you're hungry, just ask—don't clem.
Nếu đói thì cứ hỏi—đừng **xin ăn**.
He was always trying to clem snacks from everyone during break.
Anh ấy hay **xin ăn vặt** của mọi người trong giờ giải lao.
You can't just clem off people all the time—bring your own lunch!
Bạn không thể cứ **xin ăn** người khác mãi—hãy mang đồ ăn của mình đi!
Back in college, we used to clem pizza from our friends when we were broke.
Hồi đại học, khi hết tiền, bọn mình hay **xin** pizza từ bạn bè.
Don't clem for food at the dinner table.
Đừng **xin ăn** trên bàn ăn.