“cleared” in Vietnamese
Definition
'Cleared' có thể nghĩa là đã dọn đi, làm cho trống, được chấp thuận, giải tỏa hay làm sáng sủa, tùy theo ngữ cảnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Tùy ngữ cảnh: thường gặp trong 'clear the table' (dọn bàn), 'clear up confusion' (giải quyết nhầm lẫn), hoặc được bác sĩ/an ninh 'clear' (cho phép). 'Cleared' nhấn mạnh việc loại bỏ vật cản hoặc nhận được sự cho phép.
Examples
She cleared the dishes from the table after dinner.
Cô ấy đã **dọn dẹp** bát đĩa khỏi bàn sau bữa tối.
The doctor cleared him to go back to work.
Bác sĩ đã **cho phép** anh ấy đi làm lại.
By noon, the sky cleared and the sun came out.
Tới trưa, bầu trời đã **giải tỏa** và mặt trời ló ra.
Once we cleared up the misunderstanding, everything felt normal again.
Khi chúng tôi đã **giải tỏa** hiểu lầm, mọi thứ lại cảm thấy bình thường.
Security finally cleared us to enter the building.
Bảo vệ cuối cùng cũng đã **cho phép** chúng tôi vào toà nhà.
I cleared my schedule so we could spend the whole afternoon together.
Tôi đã **dọn dẹp** lịch trình của mình để chúng ta có thể dành cả chiều bên nhau.