“clattering” in Vietnamese
Definition
Tiếng động lớn, kéo dài phát ra khi các vật cứng va chạm vào nhau, thường là kim loại hoặc bát đĩa.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho tiếng động của bát đĩa, kim loại, máy móc va chạm nhau. Hay thấy trong cụm 'nghe tiếng lách cách', 'tiếng động lách cách'. Không dùng cho vật mềm.
Examples
The plates made a clattering sound on the table.
Những cái đĩa phát ra tiếng **lách cách** trên bàn.
We heard a clattering in the kitchen.
Chúng tôi nghe thấy tiếng **lách cách** trong bếp.
The old cart moved with a clattering noise.
Chiếc xe bò cũ di chuyển với tiếng **lách cách**.
There was a clattering of silverware as everyone started eating.
Khi mọi người bắt đầu ăn, có tiếng **leng keng** của dao nĩa.
She dropped the pans, and there was a sudden clattering.
Cô ấy làm rơi những cái chảo và có một tiếng **lách cách** bất ngờ.
The clattering from the construction site kept me awake all night.
Tiếng **lách cách** từ công trường khiến tôi thức trắng đêm.