clasp” in Vietnamese

khóanắm chặt

Definition

Khóa là một bộ phận để giữ các vật lại với nhau, thường thấy ở trang sức hoặc túi xách. Ngoài ra, từ này còn có nghĩa là cầm hoặc ôm chặt.

Usage Notes (Vietnamese)

Danh từ thường dùng cho trang sức, túi xách, thắt lưng. Động từ mang tính văn chương, nghĩa là siết chặt. Không nhầm với 'clap' (vỗ tay) hoặc 'clash' (va chạm). Cụm từ phổ biến: 'clasp hands', 'clasp necklace'.

Examples

Can you help me open this clasp?

Bạn giúp mình mở cái **khóa** này được không?

She clasped her mother's hand tightly.

Cô ấy **nắm chặt** tay mẹ mình.

The clasp on my bracelet is broken.

**Khóa** trên vòng tay của mình bị hỏng rồi.

He gave her a quick hug, then clasped her shoulders in reassurance.

Anh ấy ôm cô một cái ngắn gọn rồi **nắm chặt** vai cô để trấn an.

Make sure the necklace clasp is secure before you wear it out.

Hãy chắc chắn **khóa** dây chuyền đã an toàn trước khi bạn ra ngoài.

She sat quietly, clasping her coffee mug with both hands.

Cô ấy ngồi lặng lẽ, **ôm chặt** cốc cà phê bằng hai tay.