clanking” in Vietnamese

tiếng leng keng lớn

Definition

Âm thanh lớn, sắc, lặp đi lặp lại phát ra khi các vật kim loại nặng va vào nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng với tiếng xích, máy móc hoặc áo giáp. Không dùng cho âm kim loại nhẹ, âm cao (cái đó là 'clinking'). Chủ yếu mô tả âm kim loại lặp đi lặp lại, kéo dài.

Examples

There was a constant clanking under the car after we drove over that bump.

Sau khi đi qua chỗ xóc đó, bên dưới xe cứ có **tiếng leng keng lớn** liên tục.

"What’s that clanking?" she whispered, looking nervously at the door.

"Đó là **tiếng leng keng lớn** gì vậy?" cô ấy thì thầm, nhìn lo lắng về phía cửa.

We heard the clanking of chains in the basement.

Chúng tôi nghe thấy **tiếng leng keng lớn** của dây xích dưới tầng hầm.

The old factory was full of loud clanking sounds.

Nhà máy cũ đầy những âm **leng keng lớn** ồn ào.

The knight’s armor made a clanking noise as he walked.

Áo giáp của hiệp sĩ phát ra **tiếng leng keng lớn** khi anh ta bước đi.

All night, I kept waking up to the clanking of pipes in the wall.

Suốt đêm tôi cứ tỉnh giấc vì **tiếng leng keng lớn** của ống nước trong tường.