“civilised” in Vietnamese
Definition
Chỉ người hoặc xã hội có cách cư xử lịch sự, thể hiện sự tôn trọng và có trình độ văn hóa cao. Cũng dùng để nói về một xã hội phát triển, tổ chức tốt.
Usage Notes (Vietnamese)
Dạng chính tả Anh-Anh, tiếng Mỹ là 'civilized'. Dùng ca ngợi cách ứng xử, nền văn minh, hoặc xã hội phát triển. Có thể dùng mỉa mai ('uncivilised'). Hay đi với 'civilised society', 'civilised discussion'.
Examples
A civilised society respects all its members.
Một xã hội **văn minh** biết tôn trọng tất cả các thành viên.
Let’s try to have a civilised discussion, even if we disagree.
Chúng ta hãy cố gắng có một cuộc thảo luận **văn minh**, dù có bất đồng.
After a long day, a warm bath feels like such a civilised pleasure.
Sau một ngày dài, tắm nước ấm đúng là một thú vui **văn minh**.
It’s hard to believe such civilised people could act so rudely.
Thật khó tin là những người **văn minh** như vậy lại có thể cư xử thô lỗ như thế.
My parents taught me to be civilised and polite to everyone.
Bố mẹ tôi dạy tôi trở thành người **văn minh** và lịch sự với mọi người.
London is known as a very civilised city.
London được biết đến như một thành phố rất **văn minh**.