chunky” in Vietnamese

dày dặncó miếng tochắc nịch

Definition

Chỉ những thứ dày, có miếng to hoặc dáng vóc chắc nịch. Thường dùng để mô tả đồ ăn, đồ vật hoặc dáng người.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chunky' mang tính thân mật, dùng cho món ăn ('chunky peanut butter'), áo len, giày, hoặc mô tả dáng người to khoẻ. Không dùng cho thứ mỏng hay mịn.

Examples

She likes chunky peanut butter on her toast.

Cô ấy thích bơ đậu phộng **có miếng to** trên bánh mì nướng.

The soup is chunky with lots of vegetables.

Súp này **có miếng to**, nhiều rau.

He wore a chunky sweater in the winter.

Anh ấy mặc chiếc áo len **dày dặn** vào mùa đông.

I love the chunky heels on those boots; they're so comfortable.

Tôi thích gót **dày dặn** của đôi bốt đó, đi rất thoải mái.

That baby is so cute and a little chunky.

Em bé đó dễ thương và hơi **mũm mĩm**.

This necklace looks great with a chunky chain.

Chiếc dây chuyền này hợp với xích **bản to** như vậy.