“chuckle” in Vietnamese
Definition
Cười nhẹ, không thành tiếng và thường tự cười một mình khi thấy điều gì đó vui nhẹ nhàng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Cười thầm' hoặc 'cười khúc khích (nhẹ)' chỉ nụ cười nhẹ, không phát ra tiếng lớn. Dùng khi tự mình thấy vui, không giống 'cười lớn' hay 'cười khúc khích' quá sôi nổi.
Examples
He chuckled at the joke.
Anh ấy **cười thầm** trước câu chuyện cười.
She couldn't help but chuckle when she saw the puppy.
Cô ấy không thể nhịn được mà **cười thầm** khi nhìn thấy chú chó con.
The teacher chuckled at the student's answer.
Giáo viên **cười thầm** trước câu trả lời của học sinh.
He chuckled to himself as he read the funny text.
Anh ấy **cười thầm một mình** khi đọc tin nhắn hài hước đó.
"Nice try," she chuckled, shaking her head.
"Cố gắng hay đấy," cô ấy **cười thầm** rồi lắc đầu.
We both chuckled remembering that crazy day.
Chúng tôi cùng **cười thầm** khi nhớ lại ngày điên rồ đó.