“chuck” in Vietnamese
Definition
Ném cái gì một cách thoải mái hoặc nhanh. Ngoài ra còn chỉ việc bỏ, từ bỏ hoặc sa thải ai đó trong văn nói.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong văn nói, thường thay cho 'ném', 'bỏ', mang sắc thái thoải mái, mạnh mẽ hơn. 'chuck something at/in/on/out', 'chuck your job' thể hiện bỏ việc một cách đột ngột hoặc dứt khoát.
Examples
Please chuck these old papers in the bin.
Làm ơn **ném** mấy tờ giấy cũ này vào thùng rác.
He chucked the ball to his dog.
Anh ấy **ném** quả bóng cho con chó của mình.
She chucked her job last month.
Cô ấy đã **bỏ** việc tháng trước.
Just chuck your coat on the chair and come in.
Cứ **ném** áo khoác lên ghế rồi vào đi.
I was so annoyed that I nearly chucked my phone across the room.
Tôi bực mình đến mức suýt **ném** điện thoại qua phòng.
If they keep treating him like that, he's going to chuck it all in and leave.
Nếu họ cứ đối xử như vậy, anh ấy sẽ **bỏ** hết và rời đi.