“chuck” in Indonesian
Definition
Ném một vật gì đó một cách nhanh hoặc tùy tiện; cũng có thể dùng để chỉ bỏ một việc hoặc từ bỏ ai đó, thường theo nghĩa thân mật.
Usage Notes (Indonesian)
Chỉ dùng trong văn nói, rất thân mật và mạnh mẽ hơn so với 'ném' thông thường. Thường xuất hiện trong các mẫu như 'chuck something at/in/on', 'chuck something away/out', hoặc 'chuck your job' khi bỏ việc đột ngột.
Examples
Please chuck these old papers in the bin.
Làm ơn **ném** mấy tờ giấy cũ này vào thùng rác.
He chucked the ball to his dog.
Anh ấy **ném** quả bóng cho chó của mình.
She chucked her job last month.
Cô ấy **bỏ** việc tháng trước.
Just chuck your coat on the chair and come in.
Cứ **ném** áo khoác lên ghế rồi vào đi.
I was so annoyed that I nearly chucked my phone across the room.
Tôi bực quá, suýt nữa đã **ném** điện thoại sang bên kia phòng.
If they keep treating him like that, he's going to chuck it all in and leave.
Nếu họ cứ đối xử vậy, anh ấy sẽ **bỏ** tất cả và rời đi.