“chubby” in Vietnamese
Definition
Dùng để chỉ ai đó, thường là trẻ em hoặc động vật, trông tròn trĩnh và đáng yêu chứ không phải béo theo nghĩa tiêu cực.
Usage Notes (Vietnamese)
'Mũm mĩm', 'mập mạp' chủ yếu mang sắc thái dễ thương, thường dùng cho trẻ em, động vật hoặc bộ phận như má, tay. Không nên dùng cho người lớn.
Examples
The baby has very chubby cheeks.
Em bé có đôi má **mũm mĩm**.
I saw a chubby cat in the garden.
Tôi thấy một con mèo **mũm mĩm** ở trong vườn.
His hands are small and chubby.
Tay của bạn ấy nhỏ và **mũm mĩm**.
Everyone loves his chubby little puppy.
Ai cũng yêu chú chó con **mũm mĩm** của cậu ấy.
She gets called chubby, but she thinks it's cute.
Cô ấy bị gọi là **mũm mĩm**, nhưng cô ấy nghĩ điều đó rất dễ thương.
Don’t worry, having a chubby hamster just means it’s healthy and happy!
Đừng lo, chuột hamster **mũm mĩm** nghĩa là nó khỏe mạnh và hạnh phúc!