“chronic” in Vietnamese
Definition
Chỉ tình trạng, bệnh hoặc vấn đề kéo dài trong thời gian dài hoặc lặp đi lặp lại nhiều lần. Thường dùng cho bệnh tật, nhưng cũng có thể mô tả thói quen xấu hay vấn đề thường xuyên.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường kết hợp với "bệnh mãn tính", "vấn đề mãn tính" và mang tính y học, trang trọng. Nhấn mạnh thời gian kéo dài, không phải mức độ nặng. Không dùng cho trường hợp ngắn hạn.
Examples
I'm tired of my chronic lack of sleep lately.
Dạo này tôi mệt mỏi vì thiếu ngủ **mãn tính**.
His chronic lateness drives everyone crazy.
Việc anh ấy **mãn tính** đi trễ làm mọi người phát điên.
Doctors warn that smoking can lead to chronic health problems.
Bác sĩ cảnh báo rằng hút thuốc có thể gây ra các vấn đề sức khỏe **mãn tính**.
He suffers from chronic back pain.
Anh ấy bị đau lưng **mãn tính**.
Asthma is a chronic disease.
Hen suyễn là một bệnh **mãn tính**.
She has a chronic problem with her knee.
Cô ấy có vấn đề **mãn tính** ở đầu gối.