chipper” in Vietnamese

vui vẻhoạt bát

Definition

Diễn tả tâm trạng hoặc biểu hiện khi ai đó vui vẻ, tràn đầy năng lượng và hoạt bát.

Usage Notes (Vietnamese)

Là từ thân mật, thường dùng mô tả tâm trạng, giọng điệu của ai đó như “feeling chipper”, “sound chipper”. Không dùng cho sự vật hay miêu tả trạng thái cực kỳ hạnh phúc.

Examples

She seemed chipper at breakfast today.

Sáng nay trong bữa sáng, cô ấy trông rất **vui vẻ**.

I'm feeling chipper after a good night's sleep.

Tôi cảm thấy **vui vẻ** sau một đêm ngủ ngon.

The kids were all chipper during the field trip.

Trong chuyến dã ngoại, bọn trẻ đều rất **hoạt bát**.

Wow, you're looking chipper this morning! What's your secret?

Wow, sáng nay trông bạn thật **vui vẻ**! Bí quyết là gì vậy?

He always sounds chipper on the phone, no matter what.

Anh ấy luôn **vui vẻ** qua điện thoại, dù có chuyện gì xảy ra.

After hearing the good news, everyone was suddenly chipper again.

Sau khi nghe tin tốt, mọi người bỗng trở nên **vui vẻ** trở lại.