“chicks” in Vietnamese
Definition
Gà non hoặc chim non được gọi là 'chicks'. Trong tiếng lóng, cũng có thể chỉ những cô gái trẻ nhưng cách dùng này không lịch sự.
Usage Notes (Vietnamese)
'Chicks' chủ yếu nói về chim/baby gà con. Đừng dùng cho người trừ khi bạn biết rõ ngữ cảnh vì có thể bị xem là thiếu tôn trọng. Các cụm thường gặp là 'baby chicks', 'chicks hatched'.
Examples
The chicks are sleeping under the lamp.
**Gà con** đang ngủ dưới đèn.
We saw five yellow chicks on the farm.
Chúng tôi đã nhìn thấy năm **gà con** vàng ở trang trại.
The hen keeps her chicks close.
Gà mái luôn giữ **gà con** ở gần bên.
The kids were more excited about the chicks than the rabbits.
Bọn trẻ hào hứng với **gà con** hơn là thỏ.
A few chicks hatched this morning, and they're already running around.
Sáng nay một vài **gà con** mới nở, giờ chúng đã chạy khắp nơi rồi.
He still says 'cool chicks,' which sounds pretty outdated now.
Anh ấy vẫn còn nói 'cool **chicks**', nghe bây giờ rất lỗi thời.