“chickened” in Vietnamese
Definition
'Chickened' có nghĩa là bất ngờ không làm điều gì đó vì sợ hãi.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này chỉ dùng trong ngữ cảnh không làm được việc gì vì sợ, thường là phút chót; không dùng để nói chung về bỏ cuộc. Dạng đầy đủ là 'chickened out'.
Examples
He chickened at the top of the diving board.
Anh ấy đã **rụt lui vì sợ** khi lên đầu ván nhảy.
She almost asked him out, but then she chickened.
Cô ấy suýt hỏi anh ấy, nhưng rồi lại **rụt lui vì sợ**.
I wanted to try the roller coaster, but I chickened at the last minute.
Tôi muốn thử tàu lượn siêu tốc nhưng phút chót lại **rụt lui vì sợ**.
We were going to sneak into the movie, but Jake chickened and backed out.
Chúng tôi định lẻn vào rạp phim nhưng Jake **rụt lui vì sợ** và không vào nữa.
I was going to get a tattoo, but honestly, I chickened.
Tôi định xăm mình, nhưng thật sự tôi đã **rụt lui vì sợ**.
Everyone else jumped from the rock, but I totally chickened.
Ai cũng nhảy khỏi tảng đá, còn tôi thì **rụt lui vì sợ** hoàn toàn.