“cheek” in Vietnamese
Definition
Má là phần mềm ở hai bên mặt, phía dưới mắt. Trong tiếng Anh-Anh, 'cheek' còn có nghĩa là thái độ hỗn xược, trơ tráo.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để chỉ phần mặt; “hôn lên má” là cách diễn đạt hay gặp. Nghĩa về sự hỗn xược chỉ phổ biến trong tiếng Anh-Anh (ví dụ: "What a cheek!"). Đừng nhầm với "cằm" hoặc "hàm".
Examples
The baby has soft cheeks.
Em bé có **má** mềm mại.
She kissed him on the cheek.
Cô ấy hôn lên **má** anh ấy.
He touched his cheek after the fall.
Anh ấy chạm vào **má** sau khi ngã.
She had the cheek to laugh after arriving an hour late.
Cô ấy đến muộn một tiếng mà vẫn có **má** cười ra được.
I walked into the meeting with lipstick on my cheek and nobody told me.
Tôi vào phòng họp với vết son trên **má** mà không ai nhắc.
What a cheek—he asked me to pay for his lunch.
Thật là **má** dày—anh ta còn yêu cầu tôi trả tiền bữa trưa cho anh ta.