checkered” in Indonesian

ca rôđầy biến động (quá khứ/lịch sử)

Definition

Có họa tiết ô vuông xen kẽ, thường trên vải hoặc vật dụng; cũng dùng để mô tả quá khứ hoặc sự nghiệp nhiều biến cố, không chỉ toàn tốt đẹp.

Usage Notes (Indonesian)

‘ca rô’ thường dùng cho quần áo, khăn trải bàn,... ‘đầy biến động’ dùng ẩn dụ cho sự nghiệp, quá khứ có cả thăng trầm, không chỉ riêng xấu hoặc tốt.

Examples

He wore a checkered shirt to the party.

Anh ấy mặc áo sơ mi **ca rô** đến bữa tiệc.

The tablecloth is checkered red and white.

Khăn trải bàn có họa tiết **ca rô** đỏ trắng.

The race ended with a checkered flag.

Cuộc đua kết thúc khi giương cờ **ca rô**.

She has had a checkered career, full of both success and controversy.

Cô ấy có một sự nghiệp **đầy biến động**, vừa thành công vừa gây tranh cãi.

I love your checkered backpack—it’s so colorful!

Tôi rất thích balo **ca rô** của bạn—nó đầy màu sắc!

His family’s past is rather checkered—not all stories are happy ones.

Quá khứ của gia đình anh ấy khá **đầy biến động**—không phải câu chuyện nào cũng vui vẻ.