“cheating” in Vietnamese
Definition
Gian lận là hành động thiếu trung thực để có lợi thế hoặc lén lút vi phạm quy tắc. Từ này cũng dùng cho việc quay cóp trong thi cử hoặc không chung thủy trong tình cảm.
Usage Notes (Vietnamese)
'Cheating' thường là danh từ hoặc dạng V-ing trong câu. Ở trường thì nghĩa là quay cóp, trong tình cảm là ngoại tình. Dùng nhiều với: 'cheating in an exam', 'cheating on your partner'.
Examples
Cheating on a test can get you in trouble.
**Gian lận** trong bài kiểm tra có thể khiến bạn gặp rắc rối.
If you're cheating on your partner, the truth usually comes out eventually.
Nếu bạn đang **ngoại tình** với người yêu, sự thật thường sẽ bị lộ ra sau cùng.
The teacher saw him cheating during the exam.
Giáo viên đã thấy anh ấy đang **gian lận** trong kỳ thi.
She left him after she found out he was cheating.
Cô ấy đã rời bỏ anh ta sau khi phát hiện anh ấy **ngoại tình**.
Come on, that's cheating — you looked at my answers.
Này, đó là **gian lận** — bạn vừa nhìn đáp án của mình đấy.
He got kicked out of the game for cheating.
Anh ấy bị loại khỏi trò chơi vì **gian lận**.