che” in Vietnamese

nàybạn ơi

Definition

Một từ lóng thông tục ở Argentina dùng để thu hút sự chú ý hoặc gọi bạn bè, giống như 'này' hay 'bạn ơi'.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng khi trò chuyện thân mật với bạn bè; không dùng trong hoàn cảnh trang trọng. Từ này đặc biệt gắn với tiếng Tây Ban Nha ở Argentina.

Examples

I saw che at the café yesterday, chatting with some friends.

Hôm qua mình thấy **bạn ơi** ở quán cà phê, đang trò chuyện với vài người bạn.

Hey, che, do you have a minute?

Này, **bạn ơi**, bạn có một phút không?

That’s so typical, che always forgets his keys!

Điển hình ghê, **bạn ơi** lúc nào cũng quên chìa khóa!

Che, are you coming with us?

**Này**, bạn có đi cùng bọn mình không?

What's up, che?

Có gì mới không, **bạn ơi**?

Che, look at this!

**Này**, nhìn cái này đi!