charmer” in Vietnamese

người quyến rũngười có duyên

Definition

Người có sức hút hoặc dễ gây thiện cảm, khiến người khác thích mình. Đôi khi dùng sự duyên dáng đó để đạt được điều mình muốn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang sắc thái thân mật, vui vẻ; có thể khen hoặc nói đùa. Thỉnh thoảng cũng ám chỉ sự khéo léo có tính lợi dụng tuỳ ngữ cảnh.

Examples

The puppy is a little charmer; we all love it.

Chú cún đó là một **người quyến rũ** nhỏ; mọi người đều yêu nó.

Watch out—he's a smooth charmer, and he knows exactly what to say.

Cẩn thận—anh ta là một **người quyến rũ** giỏi ăn nói, luôn biết phải nói gì.

That politician is a real charmer, but can you trust him?

Chính trị gia đó là một **người quyến rũ** thực thụ, nhưng bạn có thể tin không?

She’s a charmer—she always gets free coffee from the café!

Cô ấy là một **người quyến rũ** nên lúc nào cũng được uống cà phê miễn phí ở quán!

He's such a charmer; everyone likes him at school.

Cậu ấy đúng là một **người quyến rũ**, ai ở trường cũng thích cậu ấy.

My uncle is a real charmer with his funny stories.

Chú tôi là một **người có duyên** thực sự với những câu chuyện hài hước của mình.