“char” in Indonesian
Definition
'Char' nghĩa là đốt cháy đến khi bề mặt bên ngoài bị xém hoặc phần còn lại đen sau khi cháy. Ở Anh, từ này còn từng dùng để nói đến người giúp việc hoặc người hài hước (tiếng lóng).
Usage Notes (Indonesian)
Động từ thường dùng khi nói làm cháy thực phẩm. Danh từ dùng trong khoa học; nghĩa về người giúp việc hay nhân vật là lóng, ít dùng. Dễ nhầm với 'chair' và 'chart', hãy lưu ý.
Examples
If you char the bread, it will taste bitter.
Nếu bạn **đốt cháy** bánh mì, vị sẽ bị đắng.
The fire left only black char in the fireplace.
Ngọn lửa chỉ để lại **than cháy** đen trong lò sưởi.
That new guy is a real char—always joking around!
Anh chàng mới đó đúng là một **nhân vật**—lúc nào cũng pha trò!
Be careful not to char the vegetables on the grill.
Cẩn thận đừng **đốt cháy** rau củ trên vỉ nướng.
He likes his steak with a bit of char on the outside.
Anh ấy thích thịt bò nướng có lớp ngoài hơi **cháy** một chút.
The campfire logs quickly turned to char overnight.
Củi trong lửa trại đã nhanh chóng thành **than cháy** chỉ sau một đêm.